50 Collocations IELTS bách phát bách trúng theo chủ đề
Tổng hợp 50 collocations IELTS thông dụng theo 5 chủ đề "ăn điểm" nhất, kèm ví dụ ứng dụng thực tế cho cả Writing và Speaking.
VitIELTS
IELTS Coach · 6 phút đọc · Th09 3, 2026

Học thuộc hàng trăm từ vựng nhưng khi vào phòng thi lại không biết ghép câu sao cho tự nhiên đây là tình trạng chung của rất nhiều thí sinh IELTS. Nguyên nhân phần lớn đến từ việc học từ đơn lẻ thay vì học theo cụm. Bài viết này tổng hợp 50 collocations IELTS thông dụng nhất, chia theo 5 chủ đề thường gặp trong đề thi, giúp bạn áp dụng ngay vào cả Writing lẫn Speaking mà không cần học vẹt.
Collocations Là Gì Và Vì Sao Quyết Định Điểm Lexical Resource?
Collocation là những cụm từ đi cùng nhau một cách tự nhiên theo thói quen của người bản ngữ, ví dụ "acquire knowledge" nghe tự nhiên hơn hẳn "get knowledge". Trong tiêu chí chấm Lexical Resource, giám khảo không chỉ đếm số lượng từ vựng bạn biết mà còn đánh giá cách bạn kết hợp từ có chính xác và tự nhiên hay không.
Đây là lý do vì sao nhiều thí sinh học rất nhiều từ vựng nhưng điểm Lexical Resource vẫn không cải thiện vốn từ chỉ dừng ở mức "bị động", biết nghĩa nhưng không biết ghép đúng. Nắm vững collocations IELTS theo từng chủ đề chính là cách nhanh nhất để chuyển vốn từ bị động thành chủ động, sẵn sàng dùng ngay trong bài thi.
50 Collocations IELTS Thông Dụng Theo 5 Chủ Đề "Ăn Điểm" Nhất
Dưới đây là 50 collocations IELTS được chọn lọc theo 5 chủ đề xuất hiện dày đặc nhất trong cả Writing và Speaking.
Education & Society (10 cụm)
|
Collocation |
Nghĩa |
|
acquire knowledge |
tiếp thu kiến thức |
|
pursue higher education |
theo đuổi giáo dục bậc cao |
|
bridge the gap |
thu hẹp khoảng cách |
|
raise awareness |
nâng cao nhận thức |
|
foster critical thinking |
nuôi dưỡng tư duy phản biện |
|
academic achievement |
thành tích học tập |
|
lifelong learning |
học tập suốt đời |
|
social inequality |
bất bình đẳng xã hội |
|
broaden one's horizons |
mở rộng tầm nhìn |
|
community engagement |
sự tham gia của cộng đồng |
Environment (10 cụm)
|
Collocation |
Nghĩa |
|
renewable energy |
năng lượng tái tạo |
|
carbon footprint |
dấu chân carbon |
|
greenhouse gas emissions |
khí thải nhà kính |
|
environmental degradation |
suy thoái môi trường |
|
natural habitat |
môi trường sống tự nhiên |
|
sustainable development |
phát triển bền vững |
|
deplete natural resources |
làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên |
|
tackle climate change |
đối phó với biến đổi khí hậu |
|
endangered species |
loài có nguy cơ tuyệt chủng |
|
preserve biodiversity |
bảo tồn đa dạng sinh học |
Health & Lifestyle (10 cụm)
|
Collocation |
Nghĩa |
|
lead a sedentary lifestyle |
có lối sống ít vận động |
|
maintain a balanced diet |
duy trì chế độ ăn cân bằng |
|
build up resistance |
tăng cường sức đề kháng |
|
reduce stress levels |
giảm mức độ căng thẳng |
|
adopt healthy habits |
hình thành thói quen lành mạnh |
|
mental well-being |
sức khỏe tinh thần |
|
chronic illness |
bệnh mãn tính |
|
physical exertion |
sự gắng sức thể chất |
|
improve quality of life |
cải thiện chất lượng cuộc sống |
|
combat obesity |
chống lại béo phì |
Technology (10 cụm)
|
Collocation |
Nghĩa |
|
cutting-edge technology |
công nghệ tiên tiến |
|
artificial intelligence |
trí tuệ nhân tạo |
|
streamline processes |
tinh gọn quy trình |
|
digital transformation |
chuyển đổi số |
|
data privacy |
quyền riêng tư dữ liệu |
|
automate tasks |
tự động hóa công việc |
|
technological advancement |
tiến bộ công nghệ |
|
bridge the digital divide |
thu hẹp khoảng cách số |
|
enhance productivity |
nâng cao năng suất |
|
widespread adoption |
sự áp dụng rộng rãi |
Work & Economy (10 cụm)
|
Collocation |
Nghĩa |
|
economic growth |
tăng trưởng kinh tế |
|
job satisfaction |
sự hài lòng trong công việc |
|
competitive advantage |
lợi thế cạnh tranh |
|
income inequality |
bất bình đẳng thu nhập |
|
career progression |
sự thăng tiến nghề nghiệp |
|
workforce diversity |
sự đa dạng của lực lượng lao động |
|
economic downturn |
suy thoái kinh tế |
|
boost productivity |
thúc đẩy năng suất |
|
work-life balance |
cân bằng công việc, cuộc sống |
|
drive innovation |
thúc đẩy đổi mới |
Cách Áp Dụng Collocations Vào Writing & Speaking Để Không Bị "Gượng"
Biết 50 collocations IELTS là chưa đủ, cách áp dụng mới là yếu tố quyết định điểm số. Ba nguyên tắc sau giúp bạn dùng collocations tự nhiên thay vì gượng ép:
-
Học theo cụm, không học từ đơn lẻ: Thay vì học riêng "acquire" và "knowledge", hãy học nguyên cụm "acquire knowledge" để nhớ đúng cách kết hợp ngay từ đầu.
-
Giới hạn 2–3 collocations mỗi câu trả lời hoặc đoạn văn: Nhồi nhét quá nhiều cụm trong một câu khiến câu văn thiếu tự nhiên và dễ sai ngữ pháp đi kèm.
-
Gắn collocations vào ví dụ thực tế của bản thân: Ví dụ khi nói về chủ đề Health, bạn có thể dùng "Since I started jogging regularly, I've noticed a real improvement in my quality of life" vừa tự nhiên, vừa đúng ngữ cảnh.
Áp dụng đúng cách, collocations IELTS sẽ giúp bài Writing mạch lạc hơn và câu trả lời Speaking nghe "bản ngữ" hơn rõ rệt, thay vì rời rạc từng từ như trước.
Nhận Trọn Bộ Tài Liệu Collocations IELTS Đầy Đủ (Không Giới Hạn 50 Cụm)
50 collocations IELTS trong bài mới chỉ là phần khởi động trong 5 chủ đề phổ biến nhất. Trên thực tế, đề thi IELTS còn xoay quanh nhiều chủ đề khác như Culture, Crime, Media, Globalization... mỗi chủ đề đều có bộ collocations riêng cần nắm vững để không bị động khi gặp đề lạ.
Để không phải tự mày mò tổng hợp từng chủ đề, bạn có thể nhận trọn bộ tài liệu Collocations IELTS đầy đủ bao gồm toàn bộ các chủ đề thường gặp, kèm ví dụ ứng dụng chi tiết cho cả Writing và Speaking hoàn toàn miễn phí.
Để lại email ngay để nhận trọn bộ tài liệu Collocations IELTS và đăng ký tài khoản luyện tập miễn phí tại Vịt IELTS.
Kết Luận
50 collocations IELTS theo 5 chủ đề trong bài chỉ là bước khởi động để bạn làm quen với cách học từ vựng theo cụm thay vì học rời rạc. Điều quyết định thực sự nằm ở việc luyện tập đều đặn và có hệ thống trên phạm vi rộng hơn. Đừng bỏ lỡ để lại email ngay hôm nay để nhận trọn bộ tài liệu Collocations IELTS đầy đủ và bắt đầu luyện tập miễn phí.
VitIELTS
IELTS Coach
Huấn luyện IELTS chuyên sâu giúp bạn đạt điểm band mục tiêu. Đã đồng hành cùng hàng nghìn học viên mỗi năm.
Xem hồ sơĐọc thêm
Nhận chiến lược học mới mỗi tuần qua email
Cùng hơn 28.000 học viên. Không spam, hủy đăng ký bất cứ lúc nào.



